Thứ 7, ngày 28 tháng 3 năm 2020

Smartphone cao cấp nhất 2014 so cấu hình

01/11/2014 20:41 GMT+7
Các smartphone cao cấp cùng so cấu hình

TTO - Nếu đang chọn lựa smartphone với túi tiền rủng rỉnh, bạn nên tham khảo cấu hình so sánh của các smartphone cao cấp nhất năm 2014. Chọn ai?

Các smartphone cao cấp cùng so cấu hình - Ảnh: Internet
Các smartphone cao cấp cùng so cấu hình - Ảnh: Internet

Cấu hình hay thông số kỹ thuật thể hiện sức mạnh xử lý là một phần quan trọng tạo nên một chiếc smartphone cao cấp. Ngoài cấu hình, các yếu tố khác bao gồm: kiểu dáng thiết kế, tính năng ứng dụng, và giao diện (UI) cũng như trải nghiệm người dùng (UX), thương hiệu.

Mỗi hãng sản xuất đều chăm chút không chỉ về cấu hình mà còn ở tất cả các yếu tố trên, bao gồm cả phần mềm "chỉ đạo" cho phần cứng (firmware) hoạt động hiệu quả hơn.

Apple iPhone 6 Plus - Ảnh: T.Trực
Apple iPhone 6 Plus - Ảnh: T.Trựcundefined
Samsung Galaxy Note 4 - Ảnh: T.Trực
Samsung Galaxy Note 4 - Ảnh: T.Trựcundefined
Sony Xperia Z3 - Ảnh: T.Trực
Sony Xperia Z3 - Ảnh: T.Trực
Camera xoay độc đáo của Oppo N3 - Ảnh: T.Trực
Camera xoay độc đáo của Oppo N3 - Ảnh: T.Trực
Microsoft Lumia 930 - Ảnh: allaboutwindowsphone.com
Microsoft Lumia 930 - Ảnh: allaboutwindowsphone.com

Bài so sánh này chỉ dựa vào yếu tố cấu hình thông số kỹ thuật tham khảo của các smartphone phân khúc cao cấp đã và sắp ra mắt trong năm nay, bao gồm: Apple iPhone 6 Plus, Samsung Galaxy Note 4, LG G3, HTC One M8, Sony Xperia Z3, Microsoft Lumia 930, Oppo N3, Motorola Moto X 2014, Google Nexus 6.

 

Apple iPhone 6 Plus

Samsung Galaxy Note 4

Sony Xperia Z3

HTC One (M8)

LG G3

Oppo N3

Google Nexus 6

Motorola Moto X

Microsoft Lumia 930

Màn hình

5,5-inch
IPS LCD

5,7-inch

Super AMOLED

5,2-inch
IPS LCD

5-inch

Super IPS LCD 3

5,5-inch

IPS LCD

5,5-inch

TFT

5,96-inch

AMOLED

5,2-inch

AMOLED

5-inch

AMOLED

Độ phân giải

1920 x 1080
(Full-HD)

401 ppi

2560 x 1440

(Quad HD)

515 ppi

1920 x 1080
(Full-HD)

424 ppi

1920 x 1080

(Full-HD)

441ppi

2560 x 1440
(Quad HD)

538ppi

1920 x 1080

(Full-HD)

401 ppi

2560 x 1440

(Quad HD)

493 ppi

1920 x 1080

(Full_HD)

423 ppi

1920 x 1080

(Full-HD)

441 ppi

Chip xử lý

Apple A8, hai nhân 1,4 GHz, 64-bit
GPU PowerVR GX6650

Samsung Exynos 5433, tám nhân (Octa-core) gồm bốn nhân 1,9GHz và bốn nhân 1,3GHz

GPU ARM Mali-T760

Qualcomm Snapdragon 801 8974-AC, bốn nhân, 2,5GHz

GPU Adreno 330

Qualcomm Snapdragon 801, bốn nhân, 2,3GHz, GPU Adreno 330

Qualcomm Snapdragon 801, bốn nhân, 2,5 GHz, Krait 400, GPU Adreno 330

Qualcomm Snapdragon 801 MSM8974AA, bốn nhân, 2,3GHz

GPU Adreno 330

Qualcomm Snapdragon 805 APQ8084, bốn nhân, 2,7GHz

GPU Adreno 420

Qualcomm Snapdragon 801 8974-AC, bốn nhân, 2,5GHz

GPU Areno 330

Qualcomm Snapdragon 800 8974-AA, bốn nhân, 2,2GHz

GPU Adreno 330

Bộ nhớ RAM

1GB

3GB

3GB

2GB

3GB

2GB

3GB

2GB

2GB

Dung lượng lưu trữ

16GB/ 64GB/128GB

32GB
(tối đa 128GB)

16GB

(tối đa 128GB)

16GB / 32GB (tối đa 128GB)

16GB / 32 GB

(tối đa 128GB)

32GB

(tối đa 128GB)

32GB / 64GB

16GB / 32GB

32GB

Khe cắm thẻ nhớ

Không

microSD, microSDHC, microSDXC

microSD, microSDHC microSDXC

microSD, microSDHC, microSDXC

microSD, microSDHC, microSDXC

microSD, microSDHC, microSDXC

/

/

Không

Hệ điều hành

iOS 8.x

Android 4.4 (KitKat), TouchWiz

Android 4.4 (KitKat)

Android 4.4
KitKat, HTC Sense 6.0

Android 4.4 KitKat

Android 4.4 KitKat, giao diện ColorOS 2.0

Android 5.0 (Lollipop)

Android 4.4 KitKat

Windows Phone 8.1

Lumia Cyan

Camera

8MP, đèn flash LED kép, F2.2, 29mm, kích cỡ cảm biến 1/3”

BSI, chụp liên tục (Burst mode), ổn định hình ảnh,
Camera phụ 1,2MP.

Quay phim Full-HD 60 fps

16MP, OIS, đèn flash LED, F2.2, 31mm, kích cỡ cảm biến 1/2.6”, BSI, Burst…

Camera phụ 3,7MP

Quay phim 4K (30 fps), Full-HD (60fps)

20,7MP, flash LED, F2.0, 25mm, 1/2.3”, ổn định hóa hình ảnh, Burst,

Camera phụ 2,2MP

Quay phim 4K (3840 x 2160)

Camera kép (mặt sau) 4 UltraPixel, F2.0, kích cỡ cảm biến ảnh 1/3-inch, camera mặt trước 5MP, đèn flash LED kép, nhiều chế độ chụp lấy nét sau, xóa phông… Quay phim Full-HD

13MP (chính), đèn flash LED kép, F2.4, 1/3.06”, BSI, HDR, bình ổn hình ảnh

Camera phụ 2.1MP.

Quay phim 4K, Full-HD.

Một camera duy nhất với khả năng xoay, 16MP, đèn flash LED, F2.2

Quay phim 4K (30 fps), và Full-HD (60 fps).

13MP, đèn flash LED kép, F2.0

Camera phụ 2MP

Quay phim 4K (30 fps), Full-HD (60 fps)

13MP, đèn flash LED kép, F2.25, 29mm, 1/3.06”, Burst

Camera phụ 2MP,

Quay phim 4K (30 fps), Full-HD (60 fps)

20MP PureView, 6 thấu kính, đèn Flash LED kép, F2.4, 26mm, 1/2.5”, BSI, ổn định hình ảnh

Camera phụ 1,2MP

Quay phim Full-HD (30 fps)

Tính năng

Bảo mật dấu vân tay Touch ID

Bảo mật dấu vân tay kết hợp KNOX, bút điện tử S Pen độ nhậy 2048, Sạc nhanh

Chống thấm nước tiêu chuẩn IP68, chụp ảnh dưới nước

Camera kép, Motion Launch, HTC Zoe, HTC BlinkFeed

Knock On, Knock Code, Smart Security, Sạc không dây

Camera xoay tự động, cảm biến mặt sau máy cho phép điều khiển camera

Khe SIM đa năng, hỗ trợ 2 SIM Micro-SIM và Nano-SIM hoặc dùng một SIM và một thẻ nhớ

Sạc không dây (Qi)

Chống thấm nước, vỏ thiết kế tùy chọn, sạc nhanh

Sạc không dây (Qi), HERE Maps,

Kết nối / Mạng

2G, 3G, 4G LTE, Bluetooth 4.0, Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ n 5GHz/ac, NFC

2,5G, 3G, 4G LTE Cat 4 và Cat 6, Bluetooth 4.1, Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ac, NFC, MHL 3.0, IR LED, DLNA, MirrorLink,

2G, 3G, 4G LTE Cat 4, Bluetooth 4.0, Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ n 5GHz/ac, NFC, DLNA, MHL, Miracast,

2G, 3G, 4G LTE, 802.11a/b/g/n/n 5GHz/ac, Bluetooth 4.0, NFC, DLNA, Miracast, MHL, Mirrorlink, IR,

4G LTE, 3G, Bluetooth 4.0, Wi-Fi 802.11a/b/g/n/n 5GHz/ac, NFC, DLNA, Miracast, SlimPort

4G LTE, 3G, Bluetooth 4.0, Wi-Fi 802.11a/b/g/n/n 5GHz/ac, NFC, DLNA, Miracast

2G, 3G, 4G LTE Cat6, Bluetooth 4.1, SlimPort, NFC, Wi-Fi Direct, DLNA,

2G, 3G, 4G LTE, Bluetooth 4.0, Wi-Fi 802.11a/b/g/n/n 5GHz/ac, NFC,

2G, 3G, Bluetooth 4.0, NFC, Secure NFC, Wi-Fi 802.11a/b/g/n/n 5GHz/ac, DLNA,

Kích cỡ /
Trọng lượng

158,1 x 77,8 x 7,1 mm
172g

153.5 x 78.6 x 8.5 mm

176g

146 x 72 x 7.3 mm
152g

146.36 x 70.6 x 9.35 mm

160g

146.3 x 74.6 x 8.9 mm

149g

161.2 x 77 x 8.7 mm

192g

159.26 x 82.98 x 10.06 mm

184g

140.8 x 72.4 x 9.9 mm

144g

137 x 71 x 9.8 mm

167g

Pin

/

3220 mAh

3100 mAh

(Pin liền khối)

2600 mAh

Li-Polymer

3000 mAh

3000 mAh

3220 mAh

(Pin liền khối)

2300 mAh

2420 mAh

 
 
THANH TRỰC
Bình luận (0)
    Xem thêm bình luận
    Bình luận Xem thêm
    Bình luận (0)
    Xem thêm bình luận